Bản dịch của từ 溜骨髓 trong tiếng Việt

溜骨髓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡliuthanh ngang

溜骨髓 (Tính từ)

liū gú suǐ
01

Dâm đãng, ham mê sắc dục; ham hố tình dục đến mức nhục dục (Hán-Việt: 'lưu cốt tuỷ' — hình ảnh mê xương tủy)

谓贪淫﹑好色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溜骨髓

liū

suǐ

Các từ liên quan

溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
髓海
髓结
髓脑
髓饼
溜
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡ, ㄌㄧㄡˋ】【LƯU, LỰU】
Các biến thể:
澑, 瀏, 蹓, 𤄐, 遛, 霤, 溜
Hình thái radical:
⿰,⺡,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép