Bản dịch của từ 溞溞 trong tiếng Việt

溞溞

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

溞溞 (Thán từ)

sāo sāo
01

Từ tượng thanh, mô phỏng tiếng nước chảy rào rạt hoặc tiếng xì xèo; gợi âm thanh lặp lại, mơ hồ (thường trong văn cổ hoặc miêu tả cảnh thiên nhiên).

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溞溞

sāo

溞
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Hình thái radical:
⿰⺡蚤
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép