Bản dịch của từ 溟涨 trong tiếng Việt
溟涨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
溟涨 (Danh từ)
【míng zhǎng】
01
Một tên gọi cổ về biển lớn (如“溟海”“涨海”) — đại dương mênh mông, biển rộng
1.溟海与涨海。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Biển lớn; đại dương (chỉ mặt nước mênh mông như biển)
2.泛指大海。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溟涨
míng
溟
zhǎng
涨
Các từ liên quan
溟冷
溟壑
溟岛
溟极
溟池
涨价
涨停板
涨啮城郭
涨水
涨海
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 冥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冥
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
名
䫤
朙
眳
猽
瞑
铭
䆨
蓂
茗
洺
銘
漟
沨
泓
滋
溞
滐
沤
濠
溩
淳
㳻
淃
寝
跟
蓔
腼
裸
裬
楃
嫊
窤
絸
𠌺
遜
溟蒙
东溟
溟海
溟溟
溟岛
梁漱溟
