Bản dịch của từ 溟涬 trong tiếng Việt
溟涬

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
溟涬 (Động từ)
Mực nước (biển/sông) dâng rộng, nước thế ngút mắt, không thấy bờ (nghĩa cổ)
3.水势无边际貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mơ hồ, không có điểm tựa; nói hoặc ý tưởng không có thực chất, rời rạc (không chặt chẽ, vô định)
4.谓不着边际。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(trạng thái) Trời đất chưa phân hình; hơi nước/khí tự nhiên hỗn độn, mù mịt, hỗn mang (kiểu trạng thái sơ khai của vũ trụ).
1.天地未形成前,自然之气混混沌沌的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khí trời chung chung; khí thiên nhiên (chỉ “khí” nói chung trong tự nhiên)
2.泛指自然之气。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tôn kính, kính trọng và đề cao (thể hiện thái độ kính phục, tôn sùng)
5.尊敬推崇。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溟涬
míng
溟
xìng
涬
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 冥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冥
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
