Bản dịch của từ 溟渤 trong tiếng Việt

溟渤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

溟渤 (Danh từ)

míng bó
01

Hải dương; biển lớn (chỉ biển mênh mông như 溟海渤海, thường chung để chỉ đại dương, biển rộng)

溟海和渤海。多泛指大海。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溟渤

míng

Các từ liên quan

溟冷
溟壑
溟岛
溟极
溟池
渤海
渤海湾
渤海琴
渤涌
溟
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,冥
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép