Bản dịch của từ 溟色 trong tiếng Việt

溟色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

溟色 (Danh từ)

míng sè
01

Màu sắc của buổi tối; bóng tối khi trời sắp về đêm (như 'mù u, hoàng hôn kéo xuống') — Hán Việt: 'minh sắc' liên tưởng đến màu tối, mịt mùng.

暮色;夜色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溟色

míng

Các từ liên quan

溟冷
溟壑
溟岛
溟极
溟池
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
溟
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,冥
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép