Bản dịch của từ 溟鸿 trong tiếng Việt

溟鸿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

溟鸿 (Danh từ)

míng hóng
01

Trời cao; khoảng không cao vời (chỉ cao không, bầu trời ở tầng rất cao)

2.指高空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loài nhạn/hồng ngỗng bay cao, bay xa; hình ảnh chim lớn bay trong bóng tối hoặc mịt mùng (hán Việt: 'minh hồng' liên quan tới câu cổ “鸿飞冥冥”).

1.高飞的鸿雁。语本汉扬雄《法言.问明》:“鸿飞冥冥。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溟鸿

míng

hóng

鸿

Các từ liên quan

溟冷
溟壑
溟岛
溟极
溟池
鸿业
鸿业远图
溟
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,冥
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép