Bản dịch của từ 溢价 trong tiếng Việt

溢价

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

溢价 (Danh từ)

yì jià
01

Giá kịch sàn; giá cao hơn; phí chênh lệch

溢价是指某种商品或资产的市场价格高于其内在价值或原始价格的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溢价

jià

Các từ liên quan

溢于言外
溢于言表
溢价发行
价人
价位
价例
价值
价值尺度
溢
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
㳑, 洫, 益
Hình thái radical:
⿰,⺡,益
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép