Bản dịch của từ 溢价发行 trong tiếng Việt

溢价发行

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

溢价发行 (Cụm từ)

yì jià fā xíng
01

以超过有价证券票面金额的价格发行的方式。股票溢价发行,是由于企业信誉良好,盈利前景乐观,投资者愿意超过股票面值购买,以期股票上市后能够获利;债券溢价发行,则多因债券利率高于市场利率,使债券持有人能获得较多利息而乐于超过面值购买。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溢价发行

jià

xíng

Các từ liên quan

溢于言外
溢于言表
溢价
价人
价位
价例
价值
价值尺度
发丧
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
溢
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
㳑, 洫, 益
Hình thái radical:
⿰,⺡,益
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép