Bản dịch của từ 溢决 trong tiếng Việt

溢决

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

溢决 (Động từ)

yì jué
01

Nước dâng tràn, vỡ đê; nước tràn ra do bờ đê bị vỡ (tiếng Hán-Việt: '' = dâng tràn, '' = vỡ đê)

水满破堤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溢决

jué

Các từ liên quan

溢于言外
溢于言表
溢价
决一雌雄
决不
溢
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
㳑, 洫, 益
Hình thái radical:
⿰,⺡,益
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép