Bản dịch của từ 溢气坌涌 trong tiếng Việt

溢气坌涌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

溢气坌涌 (Tính từ)

yì qì bèn yǒng
01

Khí thế cuồn cuộn; mạnh mẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溢气坌涌

bèn

yǒng

Các từ liên quan

溢于言外
溢于言表
溢价
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
坌冗
坌勃
坌塺
坌工
坌并
涌出
涌挤
涌沸
涌泄
涌泉
溢
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
㳑, 洫, 益
Hình thái radical:
⿰,⺡,益
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép