Bản dịch của từ 溢沸 trong tiếng Việt

溢沸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

溢沸 (Động từ)

yì fèi
01

Nước đầy trào lên, sôi trào vì đầy (ví von: nước dâng, xối xả trào lên)

水满而腾涌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溢沸

fèi

Các từ liên quan

溢于言外
溢于言表
溢价
溢
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
㳑, 洫, 益
Hình thái radical:
⿰,⺡,益
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép