Bản dịch của từ 溢涌 trong tiếng Việt
溢涌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
溢涌 (Động từ)
【yì yǒng】
01
Nước lũ tràn dâng, cuồn cuộn phun lên (như sóng lớn hoặc nước từ nguồn dâng mạnh)
1.洪水腾涌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(ẩn dụ) (giá cả, v.v.) dâng trào, nổi lên; tuôn ra với số lượng lớn như nước tràn
2.比喻物价等涌涨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溢涌
yì
溢
yǒng
涌
Các từ liên quan
溢于言外
溢于言表
溢价
涌出
涌挤
涌沸
涌泄
涌泉
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 㳑, 洫, 益
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,益
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑊
浥
㵝
欭
佚
㵫
億
唈
刈
意
蘙
㱲
灊
澰
潼
澜
瀽
溻
湻
㳜
澶
㴤
瀐
漢
愁
㟰
㴧
谫
㰹
㗯
煳
煣
鬿
搩
閚
䡗
洋溢
溢出
四溢
横溢
溢价
满溢
充溢
漫溢
溢美
溢满
