Bản dịch của từ 溢辞 trong tiếng Việt

溢辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

溢辞 (Danh từ)

yì cí
01

亦作溢词”,指多餘贅述的言詞或辭句贅言溢出之語)。

1.亦作“溢词”。

Ví dụ
02

Lời nói quá đáng, lời lẽ phóng đại, quá mức (ngữ khí nặng, vượt quá chừng mực)

2.过分的言辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溢辞

Các từ liên quan

溢于言外
溢于言表
溢价
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
溢
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
㳑, 洫, 益
Hình thái radical:
⿰,⺡,益
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép