Bản dịch của từ 溢饮 trong tiếng Việt

溢饮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

溢饮 (Danh từ)

yì yǐn
01

Bệnh trong y học cổ truyền: do uống nhiều nước khi khát (bạo) khiến thủy khí thoát ra ngoài, ứ đọng ở da và tiêu hóa — tức tình trạng nước/khí bị “tràn” ra ngoài cơ thể (cổ vật: = tràn, = uống).

中医病名。因口渴暴饮,以致水气外溢于肌肤肠胃的一种疾病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溢饮

yǐn

Các từ liên quan

溢于言外
溢于言表
溢价
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
溢
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
Các biến thể:
㳑, 洫, 益
Hình thái radical:
⿰,⺡,益
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép