Bản dịch của từ 溥 trong tiếng Việt
溥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǔ | ㄆㄨˇ | p | u | thanh hỏi |
溥 (Tính từ)
【pǔ】
01
Rộng lớn
广大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phổ biến
普遍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Họ Phổ
(Pǔ) 姓
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
- Các biến thể:
- 普, 𣷼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檏
浦
普
鐠
蹼
諩
谱
㹒
镨
譜
圃
暜
泮
汧
漕
滒
湮
淚
瀩
沲
潩
泯
㴀
潗
孴
㙟
傯
㮻
摓
𠍑
寗
㐮
蒧
㒈
㮟
䁄
溥仪
溥俊
张溥
