Bản dịch của từ 溥仪 trong tiếng Việt
溥仪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǔ | ㄆㄨˇ | p | u | thanh hỏi |
溥仪 (Danh từ)
【pǔ yí】
01
Puyi
人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溥仪
pǔ
溥
yí
仪
- Bính âm:
- 【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
- Các biến thể:
- 普, 𣷼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檏
浦
普
鐠
蹼
諩
谱
㹒
镨
譜
圃
暜
泮
汧
漕
滒
湮
淚
瀩
沲
潩
泯
㴀
潗
孴
㙟
傯
㮻
摓
𠍑
寗
㐮
蒧
㒈
㮟
䁄
溥仪
溥俊
张溥
