Bản dịch của từ 溥天之下,莫非王土 trong tiếng Việt
溥天之下,莫非王土
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǔ | ㄆㄨˇ | p | u | thanh hỏi |
溥天之下,莫非王土 (Tính từ)
【pǔ tiān zhī xià , mò fēi wáng tǔ】
01
Dưới trời không chỗ nào không phải là đất vua.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溥天之下,莫非王土
pǔ
溥
tiān
天
zhī
之
xià
下
,
莫
mò
非
fēi
王
wáng
土
Các từ liên quan
溥临
溥仪
溥利
溥博
溥博如天
天一
天一阁
天丁
天上人间
之个
之乎者也
之任
之前
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
王不留行
王世子
王业
土专家
土丘
土业
土中
土中人
- Bính âm:
- 【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
- Các biến thể:
- 普, 𣷼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檏
浦
普
鐠
蹼
諩
谱
㹒
镨
譜
圃
暜
泮
汧
漕
滒
湮
淚
瀩
沲
潩
泯
㴀
潗
孴
㙟
傯
㮻
摓
𠍑
寗
㐮
蒧
㒈
㮟
䁄
溥仪
溥俊
张溥
