Bản dịch của từ 溥天同庆 trong tiếng Việt

溥天同庆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

溥天同庆 (Tính từ)

pǔ tiān tóng qìng
01

Khắp trời cùng mừng; toàn thế giới cùng vui mừng

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溥天同庆

tiān

tóng

qìng

Các từ liên quan

溥临
溥仪
溥利
溥博
溥博如天
天一
天一阁
天丁
天上人间
同一
同一律
同一性
同三品
同上
庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
溥
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
普, 𣷼
Hình thái radical:
⿰,⺡,尃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép