Bản dịch của từ 溥天率土 trong tiếng Việt

溥天率土

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

溥天率土 (Tính từ)

pǔ tiān lǜ tǔ
01

Khắp thiên hạ; toàn bộ đất trời; Vạn vật trên thế gian; mọi nơi trên đất

这是一个成语,意思是指整个世界或所有地方,强调无处不在的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溥天率土

tiān

shuài

Các từ liên quan

溥临
溥仪
溥利
溥博
溥博如天
天一
天一阁
天丁
天上人间
率下
率举
率义
率事
率亮
土专家
土丘
土业
土中
土中人
溥
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
普, 𣷼
Hình thái radical:
⿰,⺡,尃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép