Bản dịch của từ 溦 trong tiếng Việt
溦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
溦 (Danh từ)
【wēi】
01
Mưa nhỏ; mưa phùn
小雨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
- Các biến thể:
- 㵟, 霺, 湄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𢼸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ丨一ノフノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揻
微
縅
煨
愄
㕒
威
薇
椳
烓
癐
巍
浄
浫
汷
汽
㳌
㴂
渜
洃
泭
泻
㴶
㳝
楍
㑾
溷
䴖
貆
鈻
锱
辑
詾
鹐
搷
艁
浽溦
