Bản dịch của từ 溧水 trong tiếng Việt
溧水
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
溧水 (Từ chỉ nơi chốn)
【lì shuǐ】
01
Lệ Thủy
地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lật Thuỷ
地名, 都在江苏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溧水
lì
溧
shuǐ
水
- Bính âm:
- 【Lì】【ㄌㄧˋ】【LẬT】
- Các biến thể:
- 𣿚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,栗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ丨丨一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糲
莅
靂
郦
孋
疠
詈
雳
麜
隸
笠
厉
潃
潕
洦
洉
漙
潎
潆
㵴
濣
泦
汈
㳰
䐴
䃄
㱮
䖸
𠓵
㣁
䂷
䁁
嗭
䘿
禙
塙
溧阳
溧水
溧阳市
