Bản dịch của từ 溪刻 trong tiếng Việt

溪刻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

溪刻 (Tính từ)

xī kè
01

Cay nghiệt, khắt khe, nghiêm khắc đến lạnh nhạt (tương tự “刻薄”)

犹刻薄﹑苛刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溪刻

Các từ liên quan

溪亭
溪僥
溪光
溪卡
溪友
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
溪
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
Các biến thể:
渓, 谿, 嵠, 𤲺, 𥡙
Hình thái radical:
⿰,⺡,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép