Bản dịch của từ 溪卡 trong tiếng Việt

溪卡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

溪卡 (Cụm từ)

xī kǎ
01

藏语。意为庄园。旧时西藏三大领主经营领地的组织形式。有三种:雄溪(官家庄园)﹑却溪(寺院庄园)﹑该溪(贵族庄园)。溪卡有由领主派驻的管家﹑监工,设有刑具和牢房,监督领种份地的农奴从事无偿劳役。一般溪卡相当于宗以下的农村基层行政组织。少数溪卡(雄溪)直属旧西藏地方政府,相当于宗一级的行政组织。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溪卡

Các từ liên quan

溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪友
卡介苗
卡伦
卡位
卡借
卡儿水
溪
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
Các biến thể:
渓, 谿, 嵠, 𤲺, 𥡙
Hình thái radical:
⿰,⺡,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép