Bản dịch của từ 溪客 trong tiếng Việt

溪客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

溪客 (Danh từ)

xī kè
01

Một tên chỉ hoa sen; kẻ du lịch bên suối; khách du lịch bên suối

溪客是指在溪流旁边游玩、休闲的人,通常与自然环境密切相关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溪客

Các từ liên quan

溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
客丁
客中
客串
客主
客乡
溪
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
Các biến thể:
渓, 谿, 嵠, 𤲺, 𥡙
Hình thái radical:
⿰,⺡,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép