Bản dịch của từ 溪岚 trong tiếng Việt

溪岚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

溪岚 (Danh từ)

xī lán
01

Sương mù bay lên từ khe suối, hơi sương phủ trên suối núi (nghĩa thơ mộng như “sương suối”)

溪谷的雾气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溪岚

lán

Các từ liên quan

溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
岚光
岚岫
岚峰
岚嵅
岚彩
溪
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
Các biến thể:
渓, 谿, 嵠, 𤲺, 𥡙
Hình thái radical:
⿰,⺡,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép