Bản dịch của từ 溪州铜柱 trong tiếng Việt

溪州铜柱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

溪州铜柱 (Cụm từ)

xī zhōu tóng zhù
01

五代十国时楚王马希范所立。后晋天福五年,楚刘勍以火箭焚溪州首领彭士愁寨,士愁大败,遣其子帅诸酋长纳溪﹑锦﹑奖三州印,请降于楚。楚王以铜五千斤铸柱,高丈二尺,入地六尺,命学士李皋铭誓状于其上。见《旧五代史.晋书.高祖纪五》﹑《资治通鉴.后晋天福五年》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溪州铜柱

zhōu

tóng

zhù

Các từ liên quan

溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
州乡
州人
州伯
州倅
州党
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
溪
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
Các biến thể:
渓, 谿, 嵠, 𤲺, 𥡙
Hình thái radical:
⿰,⺡,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép