Bản dịch của từ 溪极 trong tiếng Việt

溪极

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

溪极 (Tính từ)

xī jí
01

Trống rỗng; rỗng tuếch, giống như 'không có gì bên trong' (Hán Việt: khe cực → rỗng không)

1.犹空虚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.一说,谓疲惫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溪极

Các từ liên quan

溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
溪
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
Các biến thể:
渓, 谿, 嵠, 𤲺, 𥡙
Hình thái radical:
⿰,⺡,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép