Bản dịch của từ 溪柴 trong tiếng Việt

溪柴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

溪柴 (Danh từ)

xī chái
01

Một bó củi nhỏ lấy từ suối 若耶溪 (tên suối); tức củi bó nhỏ dùng nhóm lửa — “củi suối 若耶溪” (gợi nhớ: = suối, = củi).

若耶溪所出的小束柴火。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溪柴

chái

Các từ liên quan

溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
溪
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
Các biến thể:
渓, 谿, 嵠, 𤲺, 𥡙
Hình thái radical:
⿰,⺡,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép