Bản dịch của từ 溪毛 trong tiếng Việt
溪毛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
溪毛 (Danh từ)
【xī máo】
01
Cỏ dại, rau mọc ở ven suối/khúc khe (cỏ sông suối trong cổ văn)
溪边野菜。语出《左传.隐公三年》:“苟有明信,涧溪沼沚之毛……可荐于鬼神,可羞于王公。”杜预注:“溪﹐亦涧也。毛﹐草也。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溪毛
xī
溪
máo
毛
Các từ liên quan
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
- Các biến thể:
- 渓, 谿, 嵠, 𤲺, 𥡙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,奚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焈
豀
肸
羛
嵠
䐖
娭
矽
西
焁
傒
㛫
淿
洲
瀝
涌
瀜
滗
温
漅
淧
湒
洳
湟
聗
暒
蓕
𠍡
魀
墎
暌
锖
跣
艈
彚
嗐
小溪
溪流
平溪
玉溪
溯溪
美溪
锦溪
大溪
安溪
溪谷
