Bản dịch của từ 溪洞 trong tiếng Việt

溪洞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

溪洞 (Danh từ)

xī dòng
01

Hang/động nằm bên suối; cũng viết là “溪峒” — hang đá gần khe suối

1.亦作“溪峒”。

Ví dụ
02

Tên gọi cổ chỉ một số vùng cư trú của người Miêu, Đồng, Thái (các khu vực dân tộc ở miền núi), tức là vùng, xứ dân tộc truyền thống

2.古代指今部分苗族﹑侗族﹑壮族及其聚居地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溪洞

dòng

Các từ liên quan

溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
溪
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
Các biến thể:
渓, 谿, 嵠, 𤲺, 𥡙
Hình thái radical:
⿰,⺡,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép