Bản dịch của từ 溪父 trong tiếng Việt
溪父
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
溪父 (Danh từ)
【xī fù】
01
Người già sống ở khe suối/thung lũng (ông già ở núi, sống ven suối)
1.住在山谷间的老人。
Ví dụ
02
Người có phép thuật/tiên nhân trong truyền thuyết (người xưa được cho là biết phép thuật hoặc có năng lực thần bí)
2.古代传说中有仙术的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溪父
xī
溪
fù
父
Các từ liên quan
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
父业
父严子孝
父为子隐
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
- Các biến thể:
- 渓, 谿, 嵠, 𤲺, 𥡙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,奚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焈
豀
肸
羛
嵠
䐖
娭
矽
西
焁
傒
㛫
淿
洲
瀝
涌
瀜
滗
温
漅
淧
湒
洳
湟
聗
暒
蓕
𠍡
魀
墎
暌
锖
跣
艈
彚
嗐
小溪
溪流
平溪
玉溪
溯溪
美溪
锦溪
大溪
安溪
溪谷
