Bản dịch của từ 溪狗 trong tiếng Việt

溪狗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

溪狗 (Danh từ)

xī gǒu
01

1.指陶侃。

Ví dụ
02

Tên loài động vật: một loại chó hoang nhỏ sống ven suối/rạch (từ cổ/địa phương, ít dùng); có thể hiểu là “chó suối” hoặc chó rừng nhỏ.

2.动物名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溪狗

gǒu

Các từ liên quan

溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
狗中
狗事
溪
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
Các biến thể:
渓, 谿, 嵠, 𤲺, 𥡙
Hình thái radical:
⿰,⺡,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép