Bản dịch của từ 溪甿 trong tiếng Việt

溪甿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

溪甿 (Danh từ)

xī méng
01

Dân cư sống bên suối (người ở bờ khe/ suối) — dân ven suối; (Hán-Việt: khi minh?)

溪边的居民。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溪甿

méng

Các từ liên quan

溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
甿俗
甿庶
甿心
甿户
甿歌
溪
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
Các biến thể:
渓, 谿, 嵠, 𤲺, 𥡙
Hình thái radical:
⿰,⺡,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép