Bản dịch của từ 溪盎 trong tiếng Việt
溪盎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
溪盎 (Tính từ)
【xī àng】
01
Yu Mingcha: quan sát rõ ràng, nhìn thấu sự vật hoặc lòng người (tương tự như “quan sát rõ ràng”)
犹明察。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溪盎
xī
溪
àng
盎
Các từ liên quan
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
盎司
盎斯
盎然
盎盂相击
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
- Các biến thể:
- 渓, 谿, 嵠, 𤲺, 𥡙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,奚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焈
豀
肸
羛
嵠
䐖
娭
矽
西
焁
傒
㛫
淿
洲
瀝
涌
瀜
滗
温
漅
淧
湒
洳
湟
聗
暒
蓕
𠍡
魀
墎
暌
锖
跣
艈
彚
嗐
小溪
溪流
平溪
玉溪
溯溪
美溪
锦溪
大溪
安溪
溪谷
