Bản dịch của từ 溪石 trong tiếng Việt

溪石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

溪石 (Danh từ)

xī shí
01

Đá ở trong suối; đá suối (những viên đá nằm trong lòng suối, thường trơn và lộ thiên)

1.溪流中的石头。

Ví dụ
02

Đá ven suối; loại đá dùng làm nghiên (chỉ “端溪砚石” — đá nghiên nổi tiếng của Đoạn Khê)

2.指端溪砚石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溪石

shí

Các từ liên quan

溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
石丈
石丈人
石上草
石中美
溪
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
Các biến thể:
渓, 谿, 嵠, 𤲺, 𥡙
Hình thái radical:
⿰,⺡,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép