Bản dịch của từ 溯 trong tiếng Việt
溯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
溯 (Động từ)
【sù】
01
Nghĩ lại; hồi tưởng lại
往上推求或回想
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi ngược dòng
逆着水流的方向走
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
- Các biến thể:
- 㴑, 泝, 溸, 遡, 𣳙, 𣴔, 𣹫, 𣷥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,朔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一フ丨ノノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粛
䘻
缩
㑛
㨞
殐
塑
觫
𠈇
㬘
洬
㴑
汿
潔
滍
㵤
测
涙
渷
㳝
淗
㴔
汗
㵝
嫄
筹
腳
嗝
嗮
㮘
痵
㴩
㻟
锢
溒
溗
追溯
溯源
回溯
溯溪
上溯
推溯
溯庄省
追根溯源
追本溯源
寻根溯源
