Bản dịch của từ 溯回 trong tiếng Việt

溯回

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

溯回 (Động từ)

sù huí
01

Hồi tưởng, nhớ lại (những điều đã qua); suy tưởng về quá khứ (Hán-Việt: 'sở hồi'/'súc hồi' liên quan ý nhớ về)

追念思慕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溯回

huí

Các từ liên quan

溯流从源
溯流徂源
溯流求源
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
溯
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㴑, 泝, 溸, 遡, 𣳙, 𣴔, 𣹫, 𣷥
Hình thái radical:
⿰,⺡,朔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一フ丨ノノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép