Bản dịch của từ 溯测 trong tiếng Việt

溯测

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

溯测 (Động từ)

sù cè
01

Suy đoán, truy nguyên về phía nguồn (từ hậu quả ngược lên nguyên nhân); Hán-Việt: 'sốc/thuất' + 'trắc' nhớ là 'truy đoán ngược'

向上推测。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溯测

Các từ liên quan

溯回
溯流从源
溯流徂源
测候
测光表
测划
测力
溯
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㴑, 泝, 溸, 遡, 𣳙, 𣴔, 𣹫, 𣷥
Hình thái radical:
⿰,⺡,朔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一フ丨ノノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép