Bản dịch của từ 溯游 trong tiếng Việt

溯游

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

溯游 (Động từ)

sù yóu
01

Ngược dòng/回溯 để游览或游历比喻追溯过去如追忆回顾

见“遡游”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溯游

yóu

Các từ liên quan

溯回
溯流从源
溯流徂源
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
溯
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
㴑, 泝, 溸, 遡, 𣳙, 𣴔, 𣹫, 𣷥
Hình thái radical:
⿰,⺡,朔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一フ丨ノノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép