Bản dịch của từ 溰 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

ái
01

〔~~〕(sương đọng dày đặc như giọt nước trên lá, ví như “sương rơi đậm đặc”).

〔~~〕(露水)浓,如“零露~~”。

Ví dụ
02

Giống chữ “”, nghĩa là màu trắng tinh khiết, như tuyết trắng.

同“皑”,洁白的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

溰
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,氵,豈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚丨一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép