Bản dịch của từ 溰溰 trong tiếng Việt
溰溰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ái | ㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
溰溰 (Tính từ)
【ái ái】
01
Trắng sáng, trắng tinh (mô tả vẻ sạch, tinh khiết của màu trắng)
1.洁白貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lộ ra vẻ đậm, rõ rệt (thường nói về mùi, sắc thái hoặc tình cảm bộc lộ rõ)
2.露浓貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溰溰
ái
溰
