Bản dịch của từ 溰溰 trong tiếng Việt

溰溰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/AN/AN/A

溰溰 (Tính từ)

ái ái
01

Trắng sáng, trắng tinh (mô tả vẻ sạch, tinh khiết của màu trắng)

1.洁白貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lộ ra vẻ đậm, rõ rệt (thường nói về mùi, sắc thái hoặc tình cảm bộc lộ rõ)

2.露浓貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溰溰

ái

溰
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,氵,豈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚丨一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép