Bản dịch của từ 溱 trong tiếng Việt
溱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
溱 (Danh từ)
【qín】
01
Tần Đồng (tên huyện, ở tỉnh Giang Tô, Trung Quốc)
溱潼 (Qíntóng) ,镇名,在江苏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trăn (tên một con sông cổ, nay thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)
古水名, 在今是中国的河南
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TRĂN】
- Các biến thể:
- 潧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,秦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一一ノ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轃
幀
帪
鉁
瑧
帧
蓁
揕
寊
蒖
胗
薽
勤
埐
肣
鈙
嗪
鵭
䥆
䰼
禽
㕋
鈫
芹
湧
澰
潎
潤
滇
濅
沉
洷
泅
㵁
渫
㶙
鿁
跡
禖
裭
溢
尟
㨧
蒣
閚
䎥
碏
㴬
