Bản dịch của từ 溲勃 trong tiếng Việt

溲勃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

溲勃 (Danh từ)

sōu bó
01

Từ cổ: chỉ thứ đồ vật tầm thường, rẻ mạt (rút gọn của thành ngữ “牛溲马勃”); hàm ý vật phẩm vulgar, thô sơ, không đáng giá

2.“牛溲马勃”之略语。语本唐韩愈《进学解》:“玉札丹砂,赤箭青芝,牛溲马勃,败鼓之皮,俱收并蓄,待用无遗者,医师之良也。”后多用以喻粗贱之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên cổ của một loài sông/đầm nước (chữ cổ, cũng viết là 溲浡溲渤); thường xuất hiện trong văn bản cổ, ít dùng trong đời sống hiện đại

1.亦作“溲浡”。亦作“溲渤”。

Ví dụ
03

Nước tiểu; sự đi tiểu (từ cổ, chỉ 'tiểu tiện')

3.指尿﹐小便。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溲勃

sōu

Các từ liên quan

溲刷
溲器
溲恶
溲浡
勃兴
勃勃
溲
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
潚, 𣸈, 𦦼, 餿
Hình thái radical:
⿰,⺡,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨一フ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép