Bản dịch của từ 溲溲 trong tiếng Việt
溲溲
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōu | ㄙㄡ | s | ou | thanh ngang |
溲溲 (Thán từ)
【sōu sōu】
01
Tiếng tượng thanh, mô tả âm nước chảy nhỏ giọt hoặc tiểu tiện rỉ rả (âm nhẹ, liên tục)
象声词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溲溲
sōu
溲
Các từ liên quan
溲刷
溲勃
溲器
溲恶
溲浡
溲渤
溲溺
溲箕
溲膏
- Bính âm:
- 【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
- Các biến thể:
- 潚, 𣸈, 𦦼, 餿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,叟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨一フ一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颼
鄋
螋
凁
锼
獀
廋
騪
撨
㮴
蒐
嗖
澶
浛
澳
瀂
浨
渑
洚
沿
溼
淉
浖
㴟
㖽
鲁
閌
痣
㚃
䔃
㔳
椟
䞍
喖
最
萮
淋溲
牛溲马勃
