Bản dịch của từ 溲溺 trong tiếng Việt
溲溺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōu | ㄙㄡ | s | ou | thanh ngang |
溲溺 (Danh từ)
【sōu nì】
01
Đi tiểu; bài xuất nước tiểu (cách nói Hán Nôm cổ, ít dùng trong hiện đại)
1.解小便。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nước tiểu (phân), dùng để chỉ nước tiểu và phân (bằng văn bản, phương ngữ hoặc cách sử dụng cổ xưa)
2.尿;粪便。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溲溺
sōu
溲
nì
溺
Các từ liên quan
溲刷
溲勃
溲器
溲恶
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
- Bính âm:
- 【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
- Các biến thể:
- 潚, 𣸈, 𦦼, 餿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,叟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨一フ一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颼
鄋
螋
凁
锼
獀
廋
騪
撨
㮴
蒐
嗖
澶
浛
澳
瀂
浨
渑
洚
沿
溼
淉
浖
㴟
㖽
鲁
閌
痣
㚃
䔃
㔳
椟
䞍
喖
最
萮
淋溲
牛溲马勃
