Bản dịch của từ 溲血 trong tiếng Việt

溲血

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

溲血 (Danh từ)

sōu xuè
01

Có máu lẫn trong nước tiểu hoặc phân; tiểu ra máu/đi ngoài ra máu (thuật ngữ y khoa)

尿血;便血。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溲血

sōu

xuè

Các từ liên quan

溲刷
溲勃
溲器
溲恶
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
溲
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
潚, 𣸈, 𦦼, 餿
Hình thái radical:
⿰,⺡,叟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨一フ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép