Bản dịch của từ 溲话 trong tiếng Việt
溲话
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōu | ㄙㄡ | s | ou | thanh ngang |
溲话 (Danh từ)
【sōu huà】
01
Những câu nói lỗi thời, lời lẽ cổ lỗ sĩ không còn tác dụng (câu nói 'cũ rích')
指过时不顶用的老话。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溲话
sōu
溲
huà
话
Các từ liên quan
溲刷
溲勃
溲器
溲恶
- Bính âm:
- 【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
- Các biến thể:
- 潚, 𣸈, 𦦼, 餿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,叟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨一フ一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颼
鄋
螋
凁
锼
獀
廋
騪
撨
㮴
蒐
嗖
澶
浛
澳
瀂
浨
渑
洚
沿
溼
淉
浖
㴟
㖽
鲁
閌
痣
㚃
䔃
㔳
椟
䞍
喖
最
萮
淋溲
牛溲马勃
