Bản dịch của từ 溲麫 trong tiếng Việt
溲麫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōu | ㄙㄡ | s | ou | thanh ngang |
溲麫 (Động từ)
【sōu miàn】
01
Dùng nước nhồi/trộn bột (lấy nước cây hoặc nước để hòa bột làm bánh, ví dụ lấy nước lá hoàng liên/hoặc lá phượng v.v. để trộn bột thành bánh có màu tươi)
以水拌和面粉。。宋.苏轼.二月十九日携白酒鲈鱼过詹使君食槐叶冷淘诗「青浮卵碗槐芽饼」句下王子仁.注:「槐芽饼,即叙所谓槐叶冷淘也,盖取槐叶汁溲面作饼,即鲜碧色也。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 溲麫
sōu
溲
miàn
麫
- Bính âm:
- 【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
- Các biến thể:
- 潚, 𣸈, 𦦼, 餿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,叟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨一フ一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颼
鄋
螋
凁
锼
獀
廋
騪
撨
㮴
蒐
嗖
澶
浛
澳
瀂
浨
渑
洚
沿
溼
淉
浖
㴟
㖽
鲁
閌
痣
㚃
䔃
㔳
椟
䞍
喖
最
萮
淋溲
牛溲马勃
