Bản dịch của từ 溴 trong tiếng Việt
溴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
溴 (Danh từ)
【xiù】
01
Br; Brôm; Brô-mua
非金属元素,符号Br (bromium) 暗棕红色发烟液体,有刺激性气味,化学性质较活泼,能直接与大部分元素化合对皮肤有强烈的腐蚀性用来制染料溴的化合物用做镇静剂
Ví dụ
02
Bơ-rôm; Brom; nguyên tố hóa học có ký hiệu Br, là một halogen, tồn tại dưới dạng chất lỏng màu nâu đỏ.
溴; 一种化学元素,符号为Br,是卤素,呈红棕色液体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【XÚ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,臭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨フ一一一一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綉
褏
璓
褎
繡
绣
螑
锈
鏥
㗜
齅
秀
洁
洑
泞
渍
澱
浬
澄
㵱
㴡
㴏
漛
㵪
鉓
碓
慆
觥
傿
雾
腲
觢
愱
㮖
鉣
碗
溴化钾
溴单质
氢溴酸
